khuy bấm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại khuy (cúc) có cấu tạo gồm hai phần riêng biệt bằng kim loại hoặc nhựa, được cài khớp vào nhau bằng cách ấn mạnh để tạo sự kết nối, thường dùng trên quần áo, túi xách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Áo khoác này dùng khuy bấm nên đóng mở rất nhanh và tiện.
- Một chiếc khuy bấm trên túi xách của cô ấy bị hỏng.
- Trẻ nhỏ thường khó tự cài khuy bấm vì cần lực ấn đủ mạnh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "gài khuy bấm": hành động cố định hai phần của khuy bấm lại với nhau.
- Cô giáo hướng dẫn các bé cách tự gài khuy bấm trên áo khoác.
- "mở khuy bấm": hành động tách hai phần của khuy bấm ra.
- Chỉ cần dùng lực kéo nhẹ là có thể mở khuy bấm.
Biến thể và từ gần giống
- Cúc bấm: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại khuy này.
- Khuy cài: Từ tổng quát hơn, có thể chỉ các loại khuy có cơ chế cài như khuy bấm, khuy móc.
Từ đồng nghĩa
- Cúc bấm.
Thành ngữ liên quan
- dt. Loại khuy bằng kim loại hay bằng nhựa, có hai phần cài khớp vào nhau; cúc bấm.